herpes simplex encephalitis
Định nghĩa
Danh từ:
- Viêm não do virus herpes simplex: Là một dạng viêm não cấp tính phổ biến, gây ra bởi virus herpes simplex loại 1 (HSV-1). Bệnh thường ảnh hưởng đến thùy thái dương và thùy trán của não.
Ví dụ sử dụng
- (Viêm não do virus herpes simplex là một cấp cứu y tế cần điều trị kháng virus ngay lập tức.)
- (Bệnh nhân được chẩn đoán viêm não do virus herpes simplex sau khi có triệu chứng lú lẫn và co giật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Herpes simplex encephalitis" thường được viết tắt là HSE trong các tài liệu y khoa.
- HSE has a high mortality rate if not treated promptly. (HSE có tỷ lệ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Herpes simplex (danh từ): virus herpes simplex, tác nhân gây bệnh.
- Herpes simplex virus type 1 is the main cause of herpes simplex encephalitis. (Virus herpes simplex loại 1 là nguyên nhân chính gây viêm não do virus herpes simplex.)
- Encephalitis (danh từ): viêm não, tình trạng viêm của nhu mô não.
- Encephalitis can be caused by various viruses, including herpes simplex. (Viêm não có thể do nhiều loại virus gây ra, bao gồm cả herpes simplex.)
Từ đồng nghĩa
- Viêm não herpes: Tên gọi khác ngắn gọn hơn cho bệnh này.
- Viêm não herpes thường biểu hiện bằng sốt, đau đầu và rối loạn tri giác. (Viêm não herpes thường biểu hiện bằng sốt, đau đầu và rối loạn tri giác.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.